Bản dịch của từ Dung beetle trong tiếng Việt

Dung beetle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dung beetle(Noun)

dəŋ bˈitl
dəŋ bˈitl
01

Loài bọ thuộc họ Scarabaeidae (bọ nhện), đặc biệt các phân họ Scarabaeinae và Aphodiinae, nổi tiếng vì cuộn phân thành viên tròn làm thức ăn hoặc làm buồng ấp trứng.

Any of the beetle of the family Scarabaeidae scarab beetles especially of the subfamilies Scarabaeinae and Aphodiinae noted for rolling dung into balls for use as food or as brooding chambers.

粪金龟是一种以粪便为食的甲虫,常将粪便卷成球状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bọ thuộc họ Scarabaeinae, thường ăn và lăn phân (những con bọ chuyên sống quanh phân động vật; thường tạo viên phân và chôn phân để làm thức ăn hoặc nơi đẻ trứng).

Any of the true dung beetles of subfamily Scarabaeinae.

粪金龟子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh