duplicator
duplicator (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc thiết bị sao chép những vật liệu hoặc tài liệu cụ thể (ví dụ: bản in, giấy tờ) — tức là người/thiết bị thực hiện việc nhân bản lại nội dung.
One that duplicates especially one who copies specific materials or items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
duplicator (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "duplicator" chỉ một thiết bị hoặc công nghệ được sử dụng để sao chép tài liệu, hình ảnh hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng một cách đồng bộ giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. "Duplicator" trong cả hai ngôn ngữ đều có thể ám chỉ cả máy in sao chép và công nghệ điện tử trong văn phòng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng miền.