Anh - Việt

Bản dịch của từ Duplicator trong tiếng Việt

duplicator

NounNoun Countable

duplicator (Noun)

/dˈupləkeɪtəɹ/
/dˈupləkeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị sao chép những vật liệu hoặc tài liệu cụ thể (ví dụ: bản in, giấy tờ) — tức là người/thiết bị thực hiện việc nhân bản lại nội dung.

One that duplicates especially one who copies specific materials or items.

Ví dụ
Máy sao chép đã sao chép tờ rơi cho sự kiện từ thiện địa phương tuần trước.The duplicator copied flyers for the local charity event last week.
Máy sao chép không sao chép tài liệu một cách chính xác cho cuộc họp xã hội.The duplicator did not replicate the documents correctly for the social meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

duplicator (Noun Countable)

/dˈupləkeɪtəɹ/
/dˈupləkeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị dùng để sao chép tài liệu, hình ảnh hoặc bản ghi âm — tức là tạo ra các bản giống với bản gốc.

A device used to reproduce documents images or sound recordings.

Ví dụ
Máy sao chép đã sản xuất 100 bản sao của bản tin cộng đồng tháng này.The duplicator produced 100 copies of the community newsletter this month.
Máy sao chép đã không hoạt động trong sự kiện từ thiện thứ Bảy tuần trước.The duplicator did not work during the charity event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh