Bản dịch của từ Dust-free trong tiếng Việt

Dust-free

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dust-free(Adjective)

dˈʌstfriː
ˈdəstˈfri
01

Đề cập đến các sản phẩm hoặc vật liệu được thiết kế để chống lại sự lắng đọng hoặc sự hiện diện của bụi.

Referring to products or materials designed to resist the settling or presence of dust

Ví dụ
02

Không chứa bụi, sạch sẽ và không có bẩn.

Not containing dust clean and free from dirt

Ví dụ
03

Khô ráo được dùng để mô tả những môi trường hoặc điều kiện ngăn việc tích tụ bụi.

Having no dust used to describe environments or conditions that prevent dust accumulation

Ví dụ