Bản dịch của từ Dust-free trong tiếng Việt
Dust-free
Adjective

Dust-free(Adjective)
dˈʌstfriː
ˈdəstˈfri
Ví dụ
02
Không chứa bụi, sạch sẽ và không có bẩn.
Not containing dust clean and free from dirt
Ví dụ
03
Khô ráo được dùng để mô tả những môi trường hoặc điều kiện ngăn việc tích tụ bụi.
Having no dust used to describe environments or conditions that prevent dust accumulation
Ví dụ
