Bản dịch của từ Dynamic input trong tiếng Việt
Dynamic input
Adjective Noun [U/C]

Dynamic input(Adjective)
daɪnˈæmɪk ˈɪnpʌt
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɪnˌpət
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến các lực vật lý gây ra chuyển động hoặc căng thẳng
Related to the physical forces that cause movement or pressure.
关于产生运动或压力的物理力
Ví dụ
Dynamic input(Noun)
daɪnˈæmɪk ˈɪnpʌt
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɪnˌpət
01
Một tình huống động là tình huống luôn thay đổi và phát triển không ngừng
Regarding the physical forces that generate movement or tension.
关于产生运动或张力的物理力
Ví dụ
02
Một lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc tiến bộ trong một hệ thống hoặc quá trình
Characterized by continuous change and ongoing development.
一种推动系统或流程发生变革或进步的力量
Ví dụ
03
Mô hình thay đổi hoặc phát triển trong một hệ thống hoặc tình huống
Positive attitude and full of energy, along with fresh ideas.
系统或情况中变化或发展的规律
Ví dụ
