Bản dịch của từ E-marketing trong tiếng Việt
E-marketing
Noun [U/C]

E-marketing (Noun)
ˈɛmɚkˌeɪtɨŋ
ˈɛmɚkˌeɪtɨŋ
01
Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng phương tiện điện tử, đặc biệt là internet.
The marketing of products or services using electronic media, particularly the internet.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with E-marketing
Không có idiom phù hợp