Bản dịch của từ E-newsletter trong tiếng Việt
E-newsletter
Noun [U/C]

E-newsletter(Noun)
ˈiːnjuːzlˌɛtɐ
ˈɛnjuzˌɫɛtɝ
01
Ấn phẩm định kỳ được gửi qua email có chứa các bài báo hoặc chương trình khuyến mãi
A periodical publication sent through email containing news articles or promotions
Ví dụ
02
Một bản tin điện tử cung cấp thông tin cập nhật hoặc thông tin về các chủ đề cụ thể
An electronic bulletin that provides updates or information on specific topics
Ví dụ
