Bản dịch của từ Bulletin trong tiếng Việt
Bulletin
Noun [U/C]

Bulletin(Noun)
bˈʊlɪtˌɪn
ˈbʊɫətɪn
Ví dụ
02
Một ấn phẩm định kỳ chứa tin tức hoặc thông tin
A periodical publication containing news or information
公告 - 定期出版物,包含新闻或信息
Ví dụ
03
Báo cáo ngắn gọn, đặc biệt là một tuyên bố hoặc thông báo chính thức.
A brief report especially an official statement or announcement
公告 - 简短的报告,特别是官方声明或通知
Ví dụ
