Bản dịch của từ Bulletin trong tiếng Việt
Bulletin
Noun [U/C]

Bulletin(Noun)
bˈʊlɪtˌɪn
ˈbʊɫətɪn
01
Ví dụ
02
Một ấn phẩm định kỳ chứa tin tức hoặc thông tin
A periodic publication containing news or information.
一本定期出版的刊物,刊载新闻或资讯。
Ví dụ
03
Một bản báo cáo ngắn, đặc biệt là một tuyên bố hoặc thông cáo chính thức
A brief report, especially an official statement or announcement.
简要说明,特别是一份正式的声明或公告。
Ví dụ
