Anh - Việt

Bản dịch của từ Eagles trong tiếng Việt

eagles

Noun

eagles (Noun)

/ˈiːɡəlz/
/ˈiɡəɫz/
AI

Nghĩa 01

Những loài chim săn mồi lớn được biết đến với sức mạnh và thị lực nhạy bén

Large birds of prey known for their strength and keen eyesight

Ví dụ
Tại diễn đàn của Maya, đại bàng thể hiện sức mạnh và thị lực tinh tường trong giờ xã hội học.At Maya's forum, eagles showed strength and keen eyesight during social studies.
Đại bàng không phải là loài chim nhỏ; Linh mô tả sức mạnh của chúng trong giờ xã hội học.Eagles are not small birds; Linh described their strength during social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các thành viên của một số đội thể thao có tên là Eagles

Members of certain sports teams named Eagles

Ví dụ
Năm thành viên đội Eagles đã giúp các gia đình vô gia cư tại trận đấu từ thiện năm 2024 của Đại học Boston.Five Eagles helped homeless families at Boston University's 2024 charity game.
Đội Eagles đã không tham dự cuộc họp cộng đồng về nhà ở của Maya năm 2023.The Eagles did not attend Maya's 2023 community meeting about housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Linh vật hoặc biểu tượng đại diện cho các đội thể thao hoặc tổ chức khác nhau

A mascot or emblem representing various sports teams or organizations

Ví dụ
Đại bàng là biểu tượng phổ biến của các đội thể thao Mỹ.Eagles are a popular emblem for American sports teams.
Đại bàng không phải là biểu tượng chính trị; chúng đại diện cho tinh thần đồng đội trong thể thao.Eagles are not political emblems; they represent teamwork in sports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh