Bản dịch của từ Earn a salary trong tiếng Việt

Earn a salary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earn a salary(Phrase)

ˈɜːn ˈɑː sˈæləri
ˈɝn ˈɑ ˈsæɫɝi
01

Nhận khoản thanh toán cố định đều đặn thường được thực hiện hàng tháng

Receive a regular fixed payment, usually paid monthly.

获得定期定额的收入,通常按月支付

Ví dụ
02

Để nhận một khoản tiền nhất định như tiền bồi thường cho công việc đã làm

To receive a specific amount of money as compensation for work.

获得一笔特定的赔偿金以弥补工作损失

Ví dụ
03

Nhận lương thường xuyên, thường là hàng tháng hoặc hai tuần một lần, cho công việc đã hoàn thành.

Payments are typically made on a monthly or bi-weekly basis for the work already completed.

为了领取已完成工作的报酬,通常按月或每两周定期结算。

Ví dụ