Bản dịch của từ Earplug trong tiếng Việt

Earplug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earplug(Noun)

ˈiɹplʌg
ˈɪɹplʌg
01

Một vật nhỏ bằng sáp, cao su hoặc bông được đặt vào tai để ngăn tiếng ồn, nước hoặc gió lạnh vào trong tai.

A piece of wax rubber or cotton wool placed in the ear as protection against noise water or cold air.

耳塞,保护耳朵免受噪音、冷空气或水的侵扰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh