Bản dịch của từ Eat out trong tiếng Việt
Eat out

Eat out (Verb)
Theo nghĩa lóng, rất tục tĩu: chỉ hành động liếm hoặc dùng miệng ân ái vùng kín của người khác (liệu pháp oral sex, cụ thể là cunnilingus hoặc anilingus).
Transitive slang vulgar To perform cunnilingus or anilingus on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng, "eat out" (đi kèm tân ngữ) nghĩa là la mắng, quở mắng hoặc khiển trách ai một cách gay gắt, nghiêm khắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ăn ngoài: đi ăn ở nhà hàng, quán ăn hoặc nơi công cộng thay vì ăn ở nhà.
Intransitive To dine at a restaurant or such public place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eat out (Idiom)
Ăn ở ngoài (ăn một bữa ăn bên ngoài nhà mình, thường là tại nhà hàng, quán ăn hoặc tiệm ăn).
To eat a meal outside of ones home typically at a restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "eat out" có nghĩa là ăn bên ngoài, thường chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng hoặc quán ăn thay vì tự nấu ăn tại nhà. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu vùng miền. Việc "eat out" trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại, phản ánh lối sống bận rộn và xu hướng thưởng thức ẩm thực đa dạng.
Cụm động từ "eat out" có nghĩa là ăn bên ngoài, thường chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng hoặc quán ăn thay vì tự nấu ăn tại nhà. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu vùng miền. Việc "eat out" trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại, phản ánh lối sống bận rộn và xu hướng thưởng thức ẩm thực đa dạng.
