Bản dịch của từ Eating regime trong tiếng Việt
Eating regime
Noun [U/C]

Eating regime(Noun)
ˈiːtɪŋ rˈɛdʒaɪm
ˈitɪŋ ˈrɛdʒəm
01
Một chế độ ăn uống và dinh dưỡng được quy định hoặc có hệ thống.
A prescribed or systematic plan of diet and nutrition
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể để điều chỉnh chế độ ăn uống của một người.
A particular system or plan for regulating ones diet
Ví dụ
