Bản dịch của từ Echoing theories trong tiếng Việt

Echoing theories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Echoing theories(Noun)

ˈɛkəʊɪŋ tˈiərɪz
ˈɛkoʊɪŋ ˈθiɝiz
01

Một âm thanh được phản chiếu từ bề mặt và được nghe lại

A sound that is reflected off a surface and heard again

Ví dụ
02

Một sự tương đồng hoặc phép ẩn dụ gợi lên sự so sánh

A similarity or analogy that evokes comparison

Ví dụ
03

Sự lặp lại của một điều gì đó, chẳng hạn như ý kiến hoặc quan điểm

A repetition of something such as an opinion or idea

Ví dụ