Bản dịch của từ Echoing theories trong tiếng Việt
Echoing theories
Noun [U/C]

Echoing theories(Noun)
ˈɛkəʊɪŋ tˈiərɪz
ˈɛkoʊɪŋ ˈθiɝiz
Ví dụ
02
Một sự tương đồng hoặc phép ẩn dụ gợi lên sự so sánh
A similarity or analogy that evokes comparison
Ví dụ
03
Sự lặp lại của một điều gì đó, chẳng hạn như ý kiến hoặc quan điểm
A repetition of something such as an opinion or idea
Ví dụ
