Bản dịch của từ Ectognathous trong tiếng Việt

Ectognathous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ectognathous(Adjective)

ˈɛktəɡnˌæθəs
ˌɛkˈtɑɡnəθəs
01

Liên quan đến một nhóm côn trùng mà bộ phận miệng có thể nhìn thấy bên ngoài.

Relating to a group of insects whose mouthparts are externally visible

Ví dụ
02

Đặc điểm của côn trùng ectognathous giúp phân biệt chúng với các loại khác.

Characteristic of ectognathous insects distinguishing them from other types

Ví dụ
03

Có hàm nằm ở bên ngoài đầu như một số loài côn trùng.

Having the jaws outside of the head as certain insects

Ví dụ