editorializing
editorializing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của editorializing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | editorialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | editorialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | editorialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | editorializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | editorializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "editorializing" xuất phát từ "editorial" và được sử dụng để chỉ hành động bày tỏ quan điểm cá nhân trong bài viết, đặc biệt trong bối cảnh báo chí hoặc truyền thông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "editorializing" thường được coi là không trung lập, khi người viết thể hiện ý kiến thay vì truyền đạt sự kiện một cách khách quan. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người biên tập trong việc hình thành nhận thức công chúng.