editor
editor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của editor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
editor | editors |
Kết hợp từ của editor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trang thông tấn editorial page | Trang biên tập đề cập đến các bài báo về vấn đề cộng đồng. The editorial page featured articles on community issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "editor" trong tiếng Anh chỉ người biên tập, người có nhiệm vụ kiểm tra, chỉnh sửa và cải thiện nội dung văn bản trước khi công bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "editor" thường được dùng để chỉ người làm việc tại các tạp chí, nhà xuất bản hoặc các phương tiện truyền thông, nhấn mạnh vai trò quan trọng trong quy trình truyền thông.