editorially
Adverb
editorially (Adverb)
/ɛdətˈɔɹiəli/
/ɛdɪtˈoʊɹilli/
AI
Ví dụ
Tạp chí tập trung vào các vấn đề xã hội ở Mỹ.The magazine was editorially focused on social issues in America.
Họ không thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong cuộc họp.They did not discuss the editorially sensitive topics during the meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "editorially" là trạng từ có nguồn gốc từ danh từ "editor", nghĩa là liên quan đến biên tập hoặc công việc của một biên tập viên. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những đánh giá, bình luận hoặc quyết định được công bố bởi một tờ báo, tạp chí hay ấn phẩm nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Mỹ và Anh của từ này, cả về nghĩa và cách sử dụng trong văn viết lẫn văn nói.