editorialize
editorialize (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Khi một tờ báo, biên tập viên hoặc cơ quan phát thanh biểu lộ ý kiến, nhận xét hoặc quan điểm chủ quan thay vì chỉ tường thuật, đưa tin khách quan.
of a newspaper editor or broadcasting organization express opinions rather than just report the news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của editorialize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | editorialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | editorialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | editorialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | editorializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | editorializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "editorialize" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động đưa ra ý kiến cá nhân hoặc bình luận trong một bài viết, đặc biệt là trong các bài báo, thay vì chỉ trình bày sự kiện một cách khách quan. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, trong khi trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng đôi khi có thể nhấn mạnh hơn vào sự chủ quan. "Editorialize" có thể được coi là dạng động từ của "editorial", thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và xuất bản.