Bản dịch của từ Effluvia trong tiếng Việt

Effluvia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effluvia(Noun)

ɪflˈuːviə
ɪˈfɫuviə
01

Hơi thải ô uế hoặc độc hại từ cơ thể hoặc chất hữu cơ

Foul or noxious exhalations from bodies or organic matter

Ví dụ
02

Các khí thải vô hình hoặc hơi thường bị coi là khó chịu hoặc có mùi hôi.

Invisible emissions or vapor often considered unpleasant or odorous

Ví dụ
03

Dòng chảy của chất lỏng hoặc khí là sự thoát ra.

A flow of liquid or gas an outflow

Ví dụ

Họ từ