ejaculator
Noun
ejaculator (Noun)
/ɪdʒˈækjəleɪtəɹ/
/ɪdʒˈækjəleɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người xuất tinh trong nghiên cứu là một người tham gia nam 30 tuổi.The ejaculator in the study was a male participant aged 30.
Khảo sát không bao gồm bất kỳ người xuất tinh nữ nào trong kết quả.The survey did not include any female ejaculators in its results.
Ví dụ
Người nông dân đã sử dụng một thiết bị kích thích để thu thập tinh trùng từ bò đực.The farmer used an ejaculator to collect semen from his bulls.
Người nông dân không phải lúc nào cũng phụ thuộc vào thiết bị kích thích cho mục đích phối giống.Farmers do not always rely on an ejaculator for breeding purposes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ejaculator" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học để chỉ một cơ quan hoặc người thực hiện hành động xuất tinh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, từ "ejaculator" thường ít được sử dụng hơn, và thuật ngữ "ejaculation" thường phổ biến hơn để chỉ hành động này. Việc sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc nghiên cứu liên quan đến sinh sản.