Bản dịch của từ Ejaculator trong tiếng Việt

Ejaculator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ejaculator(Noun)

ɪdʒˈækjəleɪtəɹ
ɪdʒˈækjəleɪtəɹ
01

Một thiết bị dùng để kích thích cơ quan sinh dục của động vật đực bằng xung điện nhằm lấy tinh dịch từ động vật.

A device that stimulates the sex organs of a male animal with electric impulses in order to extract semen from an animal.

一种用电刺激雄性动物生殖器以提取精液的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật phóng tinh; tức là người (hoặc thứ gì) xuất tinh.

A person or thing that ejaculates.

射精者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ