elaboration
elaboration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình phát triển, mở rộng hoặc trình bày một lý thuyết, chính sách, ý tưởng... một cách chi tiết hơn để làm rõ hoặc giải thích thêm.
the process of developing or presenting a theory policy etc in further detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ ‘elaboration’ mang nghĩa là sự phát triển, bổ sung chi tiết cho một ý tưởng hoặc một thông tin, dù ở dạng viết hay nói. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. ‘Elaboration’ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu và nghệ thuật để chỉ việc mở rộng một luận điểm nhằm làm rõ hoặc tăng cường sự hiểu biết.”