Bản dịch của từ Elaboration trong tiếng Việt

Elaboration

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elaboration(Verb)

ɪlæbɚˈeɪʃn
ɪlæbəɹˈeɪʃn
01

Thêm thông tin hoặc giải thích rõ hơn về điều mình đã nói; làm cho ý tưởng rõ ràng, chi tiết hơn.

To add more information to or explain something that you have said.

补充说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Elaboration(Noun)

ɪlæbɚˈeɪʃn
ɪlæbəɹˈeɪʃn
01

Quá trình phát triển, mở rộng hoặc trình bày một lý thuyết, chính sách, ý tưởng... một cách chi tiết hơn để làm rõ hoặc giải thích thêm.

The process of developing or presenting a theory policy etc in further detail.

详细阐述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ