Bản dịch của từ Elected official trong tiếng Việt

Elected official

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elected official(Noun)

ɨlˈɛktəd əfˈɪʃəl
ɨlˈɛktəd əfˈɪʃəl
01

Người được bầu lên để đại diện cho một khu vực, một nhóm người hoặc một tổ chức (ví dụ: người được bầu vào Quốc hội, hội đồng thành phố, ban chấp hành).

A person who has been elected to represent an area a group of people or an organization.

被选举的官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Elected official(Adjective)

ɨlˈɛktəd əfˈɪʃəl
ɨlˈɛktəd əfˈɪʃəl
01

Được bầu (chọn bằng phiếu) để nắm giữ một chức vụ chính thức hoặc công quyền.

Chosen by vote to be in a particular official position.

通过投票选出的官员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh