Anh - Việt

Bản dịch của từ Election of remedy trong tiếng Việt

election of remedy

Noun

election of remedy (Noun)

/ɨlˈɛkʃən ˈʌv ɹˈɛmədi/
/ɨlˈɛkʃən ˈʌv ɹˈɛmədi/
AI

Nghĩa 01

Quá trình mà một bên chọn một biện pháp thay thế cho các biện pháp khác khi giải quyết một hành vi sai trái hoặc vi phạm nghĩa vụ.

The process in which a party selects one remedy over alternatives when addressing a wrongdoing or breach of duty.

Ví dụ
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục rất quan trọng để giải quyết tranh chấp cộng đồng.The election of remedy was crucial for resolving the community dispute.
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục không làm hài lòng tất cả các thành viên cộng đồng.The election of remedy did not satisfy all community members involved.

Nghĩa 02

Một học thuyết trong luật hợp đồng cho phép một bên chọn từ một tập hợp các biện pháp khắc phục cho việc vi phạm hợp đồng.

A doctrine in contract law that allows a party to choose from a set of remedies for breach of contract.

Ví dụ
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục rất quan trọng trong tranh chấp hợp đồng của Smith.The election of remedy was crucial in the Smith contract dispute.
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục không áp dụng cho các thỏa thuận bằng lời.The election of remedy does not apply to verbal agreements.

Nghĩa 03

Lựa chọn một biện pháp pháp lý có sẵn cho một bên trong một tranh chấp pháp lý.

The choice of a legal remedy available to a party in a legal dispute.

Ví dụ
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục có thể giải quyết tranh chấp hiệu quả.The election of remedy can resolve disputes effectively in community issues.
Việc lựa chọn biện pháp khắc phục không được cư dân địa phương xem xét.The election of remedy was not considered by the local residents.