electrifies
electrifies (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó cảm thấy xúc động mãnh liệt, đặc biệt là phấn khích hoặc hứng thú mạnh.
to cause someone to feel strong emotions especially of excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của electrifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | electrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | electrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | electrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | electrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | electrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "electrifies" là dạng động từ của "electrify", có nghĩa là làm cho có điện, kích thích hoặc làm cho phấn khởi. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường chỉ quá trình cung cấp điện cho một thiết bị hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau ở âm tiết, nhưng nghĩa sử dụng chủ yếu giống nhau. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý và nghệ thuật để chỉ sự hưng phấn hoặc thay đổi mạnh mẽ.