electrolyte
Noun
electrolyte (Noun)
/ɪlˈɛktɹəlaɪt/
/ɪlˈɛktɹəlaɪt/
AI
Ví dụ
Chất điện giải giúp duy trì sự cân bằng trong cơ thể khi giao tiếp xã hội.Electrolytes help maintain balance in our bodies during social activities.
Chất điện giải không phải là trọng tâm chính trong các buổi gặp gỡ xã hội.Electrolytes are not the main focus in social gatherings or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dung dịch điện giải rất cần thiết cho vận động viên trong các cuộc thi.Electrolyte solutions are essential for athletes during intense competitions.
Nước uống điện giải không thay thế chế độ ăn cân bằng trong các sự kiện xã hội.Electrolyte drinks do not replace a balanced diet for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện giải là một chất có khả năng phân ly thành ion khi hòa tan trong nước hoặc tan chảy, dẫn đến việc tạo ra dung dịch có khả năng dẫn điện. Các điện giải chủ yếu bao gồm muối, axit và bazơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "electrolyte" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Điện giải đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sinh học và công nghiệp, như là trong cơ thể người để duy trì cân bằng điện giải.
