Bản dịch của từ Electrolyte trong tiếng Việt
Electrolyte

Electrolyte(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Điện giải là một chất có khả năng phân ly thành ion khi hòa tan trong nước hoặc tan chảy, dẫn đến việc tạo ra dung dịch có khả năng dẫn điện. Các điện giải chủ yếu bao gồm muối, axit và bazơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "electrolyte" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Điện giải đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sinh học và công nghiệp, như là trong cơ thể người để duy trì cân bằng điện giải.
Từ "electrolyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với phần đầu "electro-" xuất phát từ từ "ēlektron", nghĩa là "hạt nhân" hoặc "điện". Phần "lyte" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "lytos", nghĩa là "có thể giải phóng". Kết hợp lại, từ này mô tả chất có khả năng dẫn điện thông qua quá trình phân ly trong dung dịch. Ý nghĩa hiện tại của "electrolyte" ám chỉ các chất phân li thành ion, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và công nghiệp.
Từ "electrolyte" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và đọc liên quan đến khoa học sức khỏe hay sinh học. Trong các bối cảnh khác, "electrolyte" thường được sử dụng trong y học, thể thao và dinh dưỡng, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Từ này cũng thường gặp trong các thảo luận về thuốc và phương pháp điều trị.
Họ từ
Điện giải là một chất có khả năng phân ly thành ion khi hòa tan trong nước hoặc tan chảy, dẫn đến việc tạo ra dung dịch có khả năng dẫn điện. Các điện giải chủ yếu bao gồm muối, axit và bazơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "electrolyte" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Điện giải đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sinh học và công nghiệp, như là trong cơ thể người để duy trì cân bằng điện giải.
Từ "electrolyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với phần đầu "electro-" xuất phát từ từ "ēlektron", nghĩa là "hạt nhân" hoặc "điện". Phần "lyte" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "lytos", nghĩa là "có thể giải phóng". Kết hợp lại, từ này mô tả chất có khả năng dẫn điện thông qua quá trình phân ly trong dung dịch. Ý nghĩa hiện tại của "electrolyte" ám chỉ các chất phân li thành ion, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và công nghiệp.
Từ "electrolyte" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và đọc liên quan đến khoa học sức khỏe hay sinh học. Trong các bối cảnh khác, "electrolyte" thường được sử dụng trong y học, thể thao và dinh dưỡng, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Từ này cũng thường gặp trong các thảo luận về thuốc và phương pháp điều trị.

