Anh - Việt

Bản dịch của từ Electrolyte trong tiếng Việt

electrolyte

Noun

electrolyte (Noun)

/ɪlˈɛktɹəlaɪt/
/ɪlˈɛktɹəlaɪt/
AI

Nghĩa 01

Các chất trong cơ thể (như trong máu hoặc tế bào) đã phân ly thành ion hoặc có thể phân ly thành ion, giúp dẫn điện và duy trì các chức năng sinh lý (ví dụ: natri, kali, canxi).

The ionized or ionizable constituents of a living cell blood or other organic matter.

Ví dụ
Chất điện giải giúp duy trì sự cân bằng trong cơ thể khi giao tiếp xã hội.Electrolytes help maintain balance in our bodies during social activities.
Chất điện giải không phải là trọng tâm chính trong các buổi gặp gỡ xã hội.Electrolytes are not the main focus in social gatherings or events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chất lỏng hoặc chất dạng gel chứa các ion (hạt mang điện) và có thể bị phân tách bằng phương pháp điện phân; ví dụ như chất điện phân trong pin.

A liquid or gel which contains ions and can be decomposed by electrolysis eg that present in a battery.

Ví dụ
Dung dịch điện giải rất cần thiết cho vận động viên trong các cuộc thi.Electrolyte solutions are essential for athletes during intense competitions.
Nước uống điện giải không thay thế chế độ ăn cân bằng trong các sự kiện xã hội.Electrolyte drinks do not replace a balanced diet for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh