electroporation
electroporation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình dùng một xung điện để tạm thời mở các lỗ trên màng tế bào, giúp DNA hoặc nhiễm sắc thể xâm nhập vào vi khuẩn hoặc các tế bào khác.
The action or process of introducing DNA or chromosomes into bacteria or other cells using a pulse of electricity to open the pores in the cell membranes briefly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện thẩm thấu (electroporation) là quá trình tạo ra các lỗ nhỏ tạm thời trong màng tế bào bằng cách sử dụng xung điện. Quá trình này cho phép các phân tử lớn, chẳng hạn như DNA hoặc thuốc, xâm nhập vào tế bào dễ dàng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nguyên lý và ứng dụng của electroporation có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh nghiên cứu.