Anh - Việt

Bản dịch của từ Elegit trong tiếng Việt

elegit

Noun

elegit (Noun)

/ɪlˈidʒɪt/
/ɪlˈidʒɪt/
AI

Nghĩa 01 · Quyền do một loại trát pháp lý gọi là “elegit” bảo đảm — tức là quyền thu giữ và giữ tài sản của con nợ theo lệnh của tòa để thi hành một phán quyết; thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật cổ, nhất là ở Anh (thuộc loại trát “by elegit”).

Quyền do một loại trát pháp lý gọi là “elegit” bảo đảm — tức là quyền thu giữ và giữ tài sản của con nợ theo lệnh của tòa để thi hành một phán quyết; thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật cổ, nhất là ở Anh (thuộc loại trát “by elegit”).

The right secured by this writ Chiefly in by elegit.

Ví dụ
Elegit mang lại quyền sở hữu tài sản trong các tranh chấp xã hội.The elegit gives rights to property in social disputes.
Nhiều người không hiểu quy trình elegit trong các vấn đề pháp lý.Many do not understand the elegit process in legal matters.

Nghĩa 02 · Một loại lệnh thi hành án (writ of elegit) theo đó chủ nợ được giao chiếm hữu toàn bộ hoặc một phần tài sản (hàng hóa, đất đai) của con nợ cho đến khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ.

Một loại lệnh thi hành án (writ of elegit) theo đó chủ nợ được giao chiếm hữu toàn bộ hoặc một phần tài sản (hàng hóa, đất đai) của con nợ cho đến khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ.

In full writ of elegit A writ of execution by which a creditor is put in possession of all or some of the goods and lands of a debtor until his or her claim is satisfied.

Ví dụ
Tòa án đã ban hành một writ elegit cho khoản nợ của ông Smith tháng trước.The court issued an elegit for Mr. Smith's unpaid debts last month.
Nhiều người không hiểu cách thức hoạt động của writ elegit trong thu hồi nợ.Many people do not understand how an elegit works in debt recovery.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh