elegit
elegit (Noun)
Nghĩa 01 · Quyền do một loại trát pháp lý gọi là “elegit” bảo đảm — tức là quyền thu giữ và giữ tài sản của con nợ theo lệnh của tòa để thi hành một phán quyết; thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật cổ, nhất là ở Anh (thuộc loại trát “by elegit”).
Quyền do một loại trát pháp lý gọi là “elegit” bảo đảm — tức là quyền thu giữ và giữ tài sản của con nợ theo lệnh của tòa để thi hành một phán quyết; thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật cổ, nhất là ở Anh (thuộc loại trát “by elegit”).
Nghĩa 02 · Một loại lệnh thi hành án (writ of elegit) theo đó chủ nợ được giao chiếm hữu toàn bộ hoặc một phần tài sản (hàng hóa, đất đai) của con nợ cho đến khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ.
Một loại lệnh thi hành án (writ of elegit) theo đó chủ nợ được giao chiếm hữu toàn bộ hoặc một phần tài sản (hàng hóa, đất đai) của con nợ cho đến khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ.
In full writ of elegit A writ of execution by which a creditor is put in possession of all or some of the goods and lands of a debtor until his or her claim is satisfied.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elegit" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và có thể là một lỗi chính tả hoặc nhầm lẫn với từ "elegit" trong bối cảnh pháp lý, có nghĩa là "hợp pháp" trong tiếng Latin, ám chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền của một cá nhân hoặc tổ chức để hành động. Trong trường hợp này, trong tiếng Anh, từ "elegit" được sử dụng chủ yếu trong các văn bản pháp lý và không có sự khác biệt về sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.