Bản dịch của từ Elevate trong tiếng Việt

Elevate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevate(Verb)

ˈɛlɪvˌeɪt
ˈɛɫəˌveɪt
01

Nâng hoặc đưa vật gì đó lên vị trí cao hơn hoặc mức độ cao hơn

Lift or pull something up to a higher position or level.

把某物升高或抬到更高的位置或水平

Ví dụ
02

Nâng cao vị thế hoặc điều kiện của ai đó hoặc thứ gì đó

To improve someone's or something's ranking or condition

为了提升某人或某事的排名或状况

Ví dụ
03

Tăng cường cường độ hoặc số lượng của một thứ gì đó

To boost the intensity or quantity of something

为了增强某物的强度或数量

Ví dụ