Bản dịch của từ Elevated trains trong tiếng Việt

Elevated trains

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated trains(Noun)

ˌɛləvətɹˈædənts
ˌɛləvətɹˈædənts
01

Các đoàn tàu chạy trên đường ray được nâng cao so với mặt đường, đi trên kết cấu cao (như cầu, dầm) phía trên đường phố chứ không chạy ở mặt đất hay dưới hầm.

Trains that run above street level on a track built on a high structure.

高架列车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Elevated trains(Verb)

ˌɛləvətɹˈædənts
ˌɛləvətɹˈædənts
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “elevate” — nghĩa là đã nâng lên, đã đưa lên vị trí cao hơn, hoặc đã nâng tầm (cảm xúc, địa vị, mức độ).

Past tense and past participle of elevate.

提升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh