Bản dịch của từ Elitist trong tiếng Việt

Elitist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elitist(Noun)

eɪlˈitɪst
ɪlˈitɪst
01

Người tin rằng một nhóm người 'ưu tú' (có học thức, giàu có, quyền lực hoặc khả năng hơn) nên có quyền hơn người khác; người ủng hộ chủ nghĩa tinh hoa, hay coi mình/nhóm mình hơn người khác.

A person who believes in or supports elitism.

精英主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Elitist (Noun)

SingularPlural

Elitist

Elitists

Elitist(Adjective)

eɪlˈitɪst
ɪlˈitɪst
01

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tinh hoa — quan điểm cho rằng xã hội nên do những người có khả năng, địa vị hoặc trình độ cao điều khiển và điều đó là tốt.

Relating to or supporting elitism elitism is the belief that a society should be controlled by people with high abilities and that this is a good thing.

精英主义的,支持精英统治的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Elitist (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Elitist

Người theo chủ nghĩa tinh hoa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ