Bản dịch của từ Elongation trong tiếng Việt
Elongation

Elongation(Noun)
Góc tách (góc phân tách) giữa một hành tinh và Mặt Trời, hoặc giữa một vệ tinh và hành tinh, nhìn từ vị trí của người quan sát — tức là góc biểu thị khoảng cách góc giữa hai thiên thể trên bầu trời.
The angular separation of a planet from the sun or of a satellite from a planet as seen by an observer.
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó dài hơn; sự kéo dài về chiều dài hoặc thời gian.
The action or process of lengthening something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elongation" thường được hiểu là sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể, diễn ra trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn được chấp nhận trong cả hai phiên bản. Sự phổ biến của từ này trong các ngữ cảnh khoa học làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Từ "elongation" bắt nguồn từ tiếng Latin "elongatio", trong đó "elongare" có nghĩa là "kéo dài". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và khoa học để chỉ sự kéo dài về không gian của một đối tượng. Hiện nay, "elongation" được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học, và nghệ thuật, dùng để mô tả quá trình hay trạng thái kéo dài, mở rộng của các vật thể hoặc hiện tượng.
Từ "elongation" ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với tần suất cao nhất xuất hiện trong phần viết hoặc nói về chủ đề khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể trong vật lý, sinh học hoặc thiết kế. Theo đó, "elongation" có thể xuất hiện trong nghiên cứu về vật liệu, sự phát triển của tế bào, hoặc trong các lĩnh vực liên quan đến hình học.
Họ từ
Từ "elongation" thường được hiểu là sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể, diễn ra trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn được chấp nhận trong cả hai phiên bản. Sự phổ biến của từ này trong các ngữ cảnh khoa học làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Từ "elongation" bắt nguồn từ tiếng Latin "elongatio", trong đó "elongare" có nghĩa là "kéo dài". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và khoa học để chỉ sự kéo dài về không gian của một đối tượng. Hiện nay, "elongation" được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học, và nghệ thuật, dùng để mô tả quá trình hay trạng thái kéo dài, mở rộng của các vật thể hoặc hiện tượng.
Từ "elongation" ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với tần suất cao nhất xuất hiện trong phần viết hoặc nói về chủ đề khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể trong vật lý, sinh học hoặc thiết kế. Theo đó, "elongation" có thể xuất hiện trong nghiên cứu về vật liệu, sự phát triển của tế bào, hoặc trong các lĩnh vực liên quan đến hình học.
