Bản dịch của từ Elongation trong tiếng Việt
Elongation

Elongation (Noun)
Hành động hoặc quá trình kéo dài một cái gì đó.
The action or process of lengthening something.
Elongation of the interview time will affect the overall score.
Việc kéo dài thời gian phỏng vấn sẽ ảnh hưởng đến điểm tổng
There should not be an elongation of the speaking section in IELTS.
Không nên có sự kéo dài của phần nói trong bài thi IELTS
Is elongation of sentences recommended in IELTS writing tasks?
Việc kéo dài câu được khuyến khích trong các bài viết IELTS không?
The elongation of Venus is 47 degrees.
Sự kéo dài của Venus là 47 độ.
There was no elongation in the sky last night.
Không có sự kéo dài nào trên bầu trời đêm qua.
What is the elongation of Mars from the sun?
Khoảng cách kéo dài của Sao Hỏa từ Mặt Trời là bao nhiêu?
Họ từ
Từ "elongation" thường được hiểu là sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể, diễn ra trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn được chấp nhận trong cả hai phiên bản. Sự phổ biến của từ này trong các ngữ cảnh khoa học làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Từ "elongation" bắt nguồn từ tiếng Latin "elongatio", trong đó "elongare" có nghĩa là "kéo dài". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và khoa học để chỉ sự kéo dài về không gian của một đối tượng. Hiện nay, "elongation" được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học, và nghệ thuật, dùng để mô tả quá trình hay trạng thái kéo dài, mở rộng của các vật thể hoặc hiện tượng.
Từ "elongation" ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với tần suất cao nhất xuất hiện trong phần viết hoặc nói về chủ đề khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ sự kéo dài hoặc gia tăng chiều dài của một vật thể trong vật lý, sinh học hoặc thiết kế. Theo đó, "elongation" có thể xuất hiện trong nghiên cứu về vật liệu, sự phát triển của tế bào, hoặc trong các lĩnh vực liên quan đến hình học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp