Bản dịch của từ Eloquent speakers trong tiếng Việt

Eloquent speakers

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eloquent speakers(Adjective)

ˈɛləkwənt spˈiːkəz
ˈɛɫəkwənt ˈspikɝz
01

Lưu loát hoặc thuyết phục trong nói hoặc viết

Fluent or persuasive in speaking or writing

Ví dụ
02

Được thể hiện một cách mạnh mẽ và phù hợp

Marked by forceful and appropriate expression

Ví dụ
03

Diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách dễ dàng và rõ ràng

Expressing thoughts and feelings readily and clearly

Ví dụ