Bản dịch của từ Emancipate trong tiếng Việt

Emancipate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emancipate(Verb)

ɪmˈɑːnsɪpˌeɪt
ɪˈmænsəˌpeɪt
01

Giải thoát khỏi cảnh nô lệ hoặc sự phục dịch

Break free from slavery or suffereing

解放出奴役或奴仆的身份

Ví dụ
02

Giải phóng, đặc biệt là khỏi những hạn chế về pháp lý, xã hội hoặc chính trị.

Freedom, especially from legal, social, or political constraints.

解放,尤其是摆脱法律、社会或政治的束缚。

Ví dụ
03

Giải thoát ai đó khỏi sự kiểm soát hạn chế hoặc áp bức

Liberate someone from restraint, control, or oppression.

解救某人免受束缚或压迫

Ví dụ