Bản dịch của từ Emasculate trong tiếng Việt

Emasculate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emasculate(Verb)

əmˈæskjuleɪt
əmˈæskjulɪt
01

Tước bỏ vai trò hoặc danh tính nam giới của (một người đàn ông).

Deprive a man of his male role or identity.

Ví dụ
02

Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn.

Make someone or something weaker or less effective.

Ví dụ

Dạng động từ của Emasculate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Emasculate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Emasculated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Emasculated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Emasculates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Emasculating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ