Bản dịch của từ Embrace traditional methods trong tiếng Việt

Embrace traditional methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace traditional methods(Phrase)

ɛmbrˈeɪs trɐdˈɪʃənəl mˈɛθɒdz
ˈɛmˌbreɪs trəˈdɪʃənəɫ ˈmɛθədz
01

Ôm chặt một ai đó hoặc một vật gì đó.

To hug someone or something tightly

Ví dụ
02

Để xem thứ gì đó như một phần của tổng thể

To include something as part of a whole

Ví dụ
03

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện.

To accept or support something willingly

Ví dụ