Bản dịch của từ Embraces negotiation trong tiếng Việt

Embraces negotiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embraces negotiation(Phrase)

ɛmbrˈeɪsɪz nɪɡˈəʊʃɪˈeɪʃən
ˈɛmˌbreɪsɪz nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
01

Bao gồm cái gì đó như một phần

To include something as a part

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện

To accept or support something willingly

Ví dụ
03

Tham gia thảo luận để đạt được thỏa thuận

To engage in discussion to reach an agreement

Ví dụ