embroilment
NounIdiom
embroilment (Noun)
/ɛmbɹˈɔɪməlt/
/ɛmbɹˈɔɪməlt/
AI
Ví dụ
Sự lôi kéo công dân vào vụ lừa đảo đã khiến cả cộng đồng sốc.The embroilment of citizens in the scam shocked the entire community.
Tổ chức không muốn bị lôi kéo vào các vấn đề chính trị.The organization did not want any embroilment in political issues.
embroilment (Idiom)
/ɛmˈbrɔɪl.mənt/
/ɛmˈbrɔɪl.mənt/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình gặp rắc rối trong các cuộc khủng hoảng tài chính như khủng hoảng 2008.Many families face embroilment during financial crises like the 2008 recession.
Cộng đồng không gặp rắc rối trong các cuộc biểu tình gần đây.The community did not experience embroilment in the recent protests.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embroilment" chỉ tình trạng hoặc tình huống bị lôi kéo vào một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc sự lộn xộn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với ý nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "embroilment" hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết mang tính chất học thuật để mô tả các vấn đề phức tạp trong quan hệ xã hội hoặc chính trị.