Bản dịch của từ Emergency contact trong tiếng Việt
Emergency contact
Noun [U/C]

Emergency contact(Noun)
ɪmˈɜːdʒənsi kˈɒntækt
ɪˈmɝdʒənsi ˈkɑnˌtækt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mẫu đơn dùng để cung cấp thông tin về các liên hệ khẩn cấp.
A form used to provide information about emergency contacts
Ví dụ
