Bản dịch của từ Emergency contact trong tiếng Việt

Emergency contact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency contact(Noun)

ɪmˈɜːdʒənsi kˈɒntækt
ɪˈmɝdʒənsi ˈkɑnˌtækt
01

Một hệ thống hoặc phương pháp để thông báo cho một người trong trường hợp khẩn cấp.

A system or method for notifying a person in case of an emergency

Ví dụ
02

Một người được chỉ định để liên lạc trong trường hợp khẩn cấp như tai nạn hoặc bệnh bất ngờ.

A person designated to be contacted in case of an emergency such as an accident or sudden illness

Ví dụ
03

Một mẫu đơn dùng để cung cấp thông tin về các liên hệ khẩn cấp.

A form used to provide information about emergency contacts

Ví dụ