Anh - Việt

Bản dịch của từ Emerges trong tiếng Việt

emerges

Verb

emerges (Verb)

/ɪmˈɜːdʒɪz/
/ɪˈmɝdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

trở nên rõ ràng hoặc quan trọng

to become apparent or important

Ví dụ
Năm 2024, tình trạng thất nghiệp ở thanh niên trở thành một vấn đề xã hội lớn tại Canada.In 2024, youth unemployment emerges as a major social issue in Canada.
Sau trận lũ năm 2023 ở Houston, không có lãnh đạo cộng đồng rõ ràng nào xuất hiện.No clear community leader emerges after the 2023 flood in Houston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng, được biết đến

to come out into view or to become visible or known

Ví dụ
Sau cuộc khảo sát, một xu hướng xã hội rõ ràng xuất hiện ở 500 thanh thiếu niên.After the survey, a clear social pattern emerges among 500 teenagers.
Trong cuộc tranh luận của cộng đồng trực tuyến, không có nhà lãnh đạo đáng tin cậy nào xuất hiện.No trusted leader emerges during Maya's online community debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

nổi lên hoặc trồi lên từ nước, hoặc như thể từ nước mà ra.

to rise or come forth from or as if from water

Ví dụ
Sau trận lũ, một cộng đồng đoàn kết hơn xuất hiện từ dòng nước.After the flood, a stronger community emerges from the water.
Trong cơn bão, không có đội cứu hộ nào xuất hiện từ dòng nước.No rescue team emerges from the water during the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh