Anh - Việt
emerges
Verb
emerges (Verb)
/ɪmˈɜːdʒɪz/
/ɪˈmɝdʒɪz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, tình trạng thất nghiệp ở thanh niên trở thành một vấn đề xã hội lớn tại Canada.In 2024, youth unemployment emerges as a major social issue in Canada.
Sau trận lũ năm 2023 ở Houston, không có lãnh đạo cộng đồng rõ ràng nào xuất hiện.No clear community leader emerges after the 2023 flood in Houston.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc khảo sát, một xu hướng xã hội rõ ràng xuất hiện ở 500 thanh thiếu niên.After the survey, a clear social pattern emerges among 500 teenagers.
Trong cuộc tranh luận của cộng đồng trực tuyến, không có nhà lãnh đạo đáng tin cậy nào xuất hiện.No trusted leader emerges during Maya's online community debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận lũ, một cộng đồng đoàn kết hơn xuất hiện từ dòng nước.After the flood, a stronger community emerges from the water.
Trong cơn bão, không có đội cứu hộ nào xuất hiện từ dòng nước.No rescue team emerges from the water during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa