Bản dịch của từ Emotional tone trong tiếng Việt

Emotional tone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional tone(Noun)

ɪmˈəʊʃənəl tˈəʊn
ɪˈmoʊʃənəɫ ˈtoʊn
01

Chất lượng hoặc đặc điểm của giọng nói của người phát biểu, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của họ.

A speaker's tone or voice quality reveals their emotions or attitude.

说话者的声音质量或性格反映了他们的情感或态度。

Ví dụ
02

Chất xúc cảm hoặc tâm trạng mà một tác phẩm viết, âm nhạc hoặc bài phát biểu truyền tải

The quality of emotion or mood conveyed through a piece of literature, music, or speech.

情感或心境的质量通过文学、音乐或言语传达出来。

Ví dụ
03

Một khía cạnh giao tiếp phản ánh cảm xúc của người nói hơn là ý nghĩa đen của từ ngữ.

One aspect of communication that reflects a speaker's emotions more than the literal meaning of words.

一种反映说话人情感而非字面意思的沟通方式

Ví dụ