Bản dịch của từ Emotionally unavailable trong tiếng Việt

Emotionally unavailable

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotionally unavailable(Phrase)

ɪmˈəʊʃənəli ˌʌnɐvˈeɪləbəl
ɪˈmoʊʃənəɫi ˌənəˈveɪɫəbəɫ
01

Không có khả năng hoặc không muốn bày tỏ cảm xúc hoặc kết nối về mặt cảm xúc với người khác

Not able or willing to express feelings or connect emotionally with others

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ những người tránh né các mối quan hệ vì nỗi đau về mặt cảm xúc

Often used to describe a person who avoids relationships due to emotional distress

Ví dụ
03

Thiếu khả năng gắn bó về mặt cảm xúc

Lacking the ability to engage in emotional intimacy

Ví dụ