Bản dịch của từ Emphasis trong tiếng Việt

Emphasis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emphasis(Noun)

ˈem.fə.sɪs
ˈem.fə.sɪs
01

Sự nhấn mạnh.

Emphasis.

Ví dụ
02

Nhấn mạnh vào một từ hoặc nhiều từ khi nói để biểu thị tầm quan trọng đặc biệt.

Stress given to a word or words when speaking to indicate particular importance.

emphasis là gì
Ví dụ
03

Tầm quan trọng, giá trị hoặc sự nổi bật đặc biệt dành cho thứ gì đó.

Special importance, value, or prominence given to something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Emphasis (Noun)

SingularPlural

Emphasis

Emphases

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ