Bản dịch của từ Employee mistreatment trong tiếng Việt

Employee mistreatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employee mistreatment(Noun)

ɛmplˈɔɪi mɪstrˈiːtmənt
ɛmˈpɫɔɪi mɪˈstritmənt
01

Hành động không công bằng hoặc không đúng mực của nhà tuyển dụng đối với nhân viên.

Unfair or improper treatment of an employee by an employer

Ví dụ
02

Một tình huống mà nhân viên phải chịu đựng hành vi hoặc thực hành không phù hợp.

A situation where employees are subjected to inappropriate behavior or practices

Ví dụ
03

Những hành động gây hại đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của nhân viên.

Actions that harm the emotional or physical wellbeing of an employee

Ví dụ