Bản dịch của từ Employment market trong tiếng Việt

Employment market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment market(Phrase)

ɛmplˈɔɪmənt mˈɑːkɪt
ɛmˈpɫɔɪmənt ˈmɑrkɪt
01

Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến khả năng có việc làm và nguồn lực của người đang tìm việc.

The economic environment determines the availability of jobs and the capacity of job seekers.

经济环境决定了就业的可能性以及求职者的能力水平。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế tập trung vào cơ hội việc làm và nguồn nhân lực chất lượng

A specific sector of the economy that focuses on job opportunities and workforce talent.

这是一个以就业机会和人才培养为重点的特定经济领域

Ví dụ
03

Thị trường nơi nhà tuyển dụng tìm kiếm nhân viên và người lao động tìm kiếm công việc

The market where employers look for employees and job seekers look for jobs.

这是一个招聘和求职的市场,雇主寻找员工,求职者寻找工作。

Ví dụ