Bản dịch của từ Enable closeness trong tiếng Việt
Enable closeness
Noun [U/C]

Enable closeness(Noun)
ˈiːnəbəl klˈəʊznəs
ˈɛnəbəɫ ˈkɫoʊznəs
Ví dụ
02
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thân mật hoặc quen thuộc.
A relationship characterized by intimacy or familiarity
一种关系的特点是亲密或熟悉。
Ví dụ
03
Một môi trường thúc đẩy sự giao lưu và kết nối
An environment that facilitates interaction and connection
一个促进交流与联系的环境
Ví dụ
