Bản dịch của từ Enable closeness trong tiếng Việt

Enable closeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enable closeness(Noun)

ˈiːnəbəl klˈəʊznəs
ˈɛnəbəɫ ˈkɫoʊznəs
01

Trạng thái gần gũi về không gian hoặc thời gian

The state of being near in space or time

接近的空间或时间状态

Ví dụ
02

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thân mật hoặc quen thuộc.

A relationship characterized by intimacy or familiarity

一种关系的特点是亲密或熟悉。

Ví dụ
03

Một môi trường thúc đẩy sự giao lưu và kết nối

An environment that facilitates interaction and connection

一个促进交流与联系的环境

Ví dụ