Bản dịch của từ Encompass trong tiếng Việt

Encompass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encompass(Verb)

ˈɛnkəmpˌɑːs
ˈɛŋkəmˌpæs
01

Để xem một cái gì đó như là một phần của toàn thể

To include something as a part of a whole

Ví dụ
02

Bao quanh hoặc bao bọc một thứ gì đó

To surround or enclose something

Ví dụ
03

Để bao quát một phạm vi rộng lớn

To cover a wide range or scope

Ví dụ