ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Encompass
Bao gồm điều gì đó như một phần của tổng thể
To view something as part of a whole
将某物作为整体的一部分
Bao vây hoặc bao quanh một vật gì đó
To surround or wrap something
用包裹或围绕某物
Bao phủ phạm vi rộng hoặc nhiều khía cạnh
To cover a wide range of areas
涵盖广泛的领域