Bản dịch của từ Encompass trong tiếng Việt
Encompass
VerbVerb

Encompass (Verb)
ɛnkˈɒmpəz
ˈɛnˈkɑmpəz
01
Để bao quanh hoặc che phủ một cái gì đó hoàn toàn.
To surround or cover something completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Encompass (Verb)
ˈɛnkəmpˌɑːs
ˈɛŋkəmˌpæs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
