Bản dịch của từ Encourage teamwork trong tiếng Việt

Encourage teamwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encourage teamwork(Phrase)

ɛnkˈʌrɪdʒ tˈiːmwɜːk
ɑnˈkʊrɪdʒ ˈtimˌwɝk
01

Để khuyến khích một nhóm làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

To stimulate a group to work together effectively

Ví dụ
02

Hỗ trợ nỗ lực chung của một đội ngũ

To support the collective effort of a team

Ví dụ
03

Để thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

To promote collaboration among individuals in a group

Ví dụ