Bản dịch của từ Encrypted key trong tiếng Việt

Encrypted key

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encrypted key(Noun)

ɛnkrˈɪptɪd kˈiː
ɛnˈkrɪptɪd ˈki
01

Một khóa được sử dụng để mã hóa hoặc giải mã một đoạn dữ liệu.

A key that is used to encrypt or decrypt a piece of data

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mã hoặc cơ chế được sử dụng để bảo vệ dữ liệu.

In computing a code or mechanism used to secure data

Ví dụ
03

Một phần cốt lõi của hệ thống mã hóa

A fundamental part of cryptographic systems

Ví dụ