Bản dịch của từ End of occupancy trong tiếng Việt

End of occupancy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of occupancy(Phrase)

ˈɛnd ˈɒf ˈɒkjʊpənsi
ˈɛnd ˈɑf ˈɑkjəpənsi
01

Kết thúc một khoảng thời gian mà tài sản được sử dụng.

The conclusion of a period during which a property is occupied

Ví dụ
02

Thời điểm hợp đồng thuê hoặc thời gian thuê kết thúc

The point in time when a lease or rental period expires

Ví dụ
03

Thời gian mà một người thuê phải rời khỏi nơi ở.

The time after which a tenant must vacate the premises

Ví dụ