Bản dịch của từ End period trong tiếng Việt

End period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End period(Noun)

ˈɛnd pˈiərɪˌɒd
ˈɛnd ˈpɪriəd
01

Thời điểm khi một điều gì đó kết thúc hoặc chấm dứt.

The point in time when something ceases or concludes

Ví dụ
02

Dấu câu được sử dụng để chỉ ra sự kết thúc của một câu.

A punctuation mark used to indicate the end of a sentence

Ví dụ
03

Giai đoạn cuối cùng của một điều gì đó, kết luận.

The final stage of something the conclusion

Ví dụ