Bản dịch của từ End period trong tiếng Việt
End period
Noun [U/C]

End period(Noun)
ˈɛnd pˈiərɪˌɒd
ˈɛnd ˈpɪriəd
Ví dụ
02
Dấu câu được sử dụng để chỉ ra sự kết thúc của một câu.
A punctuation mark used to indicate the end of a sentence
Ví dụ
03
Giai đoạn cuối cùng của một điều gì đó, kết luận.
The final stage of something the conclusion
Ví dụ
